字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不二味
不二味
Nghĩa
1.谓每餐只有一样菜。形容节俭。
Chữ Hán chứa trong
不
二
味