字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不二法门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不二法门
不二法门
Nghĩa
不二没有分别。法门入道的门径。原为佛教语。指不可思议、无所分别的绝对真理。特指超越生死两端的涅fd21!本辰纭<《维摩诘经·入不二法门品》◇用以比喻独一无二的方法、门径勤奋是成功的不二法门。
Chữ Hán chứa trong
不
二
法
门