字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不仁
不仁
Nghĩa
1.无仁厚之德;残暴。 2.引申为不体面。 3.指肌肤肢体麻木,不灵便。 4.愚钝。
Chữ Hán chứa trong
不
仁