字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不仅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不仅
不仅
Nghĩa
①连词。同而且”、还”配合用,表示意思进一层学校不仅要办,而且一定要办好|鲁迅不仅是伟大的文学家,还是一位伟大的思想家。②表示超出一定数量或范围不仅我知道,还有许多同学都知道。
Chữ Hán chứa trong
不
仅