字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不以为耻
不以为耻
Nghĩa
1.不以此作为耻辱。
Chữ Hán chứa trong
不
以
为
耻