字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不伏烧埋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不伏烧埋
不伏烧埋
Nghĩa
1.不服罪;不认错。 2.不听劝解。
Chữ Hán chứa trong
不
伏
烧
埋