字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不会
不会
Nghĩa
1.不领会;不知道。 2.不可能。 3.谓不以时朝见天子。
Chữ Hán chứa trong
不
会