字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不伦不类 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不伦不类
不伦不类
Nghĩa
既不像这类,又不像那类。指不像样、不正规这一身打扮不伦不类的,像什么样子。
Chữ Hán chứa trong
不
伦
类