字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不俟驾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不俟驾
不俟驾
Nghĩa
1.《论语.乡党》"君命召,不俟驾行矣。"谓国君召唤,孔子不等车辆驾好马,立即先步行◇以"不俟驾"指急于应召。
Chữ Hán chứa trong
不
俟
驾