字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不克
不克
Nghĩa
1.不能。 2.不能战胜。《诗.大雅.常武》"不测不克,濯征徐国。"郑玄笺"其势不可测度,不可攻胜。"一说"不克"为不可识知。
Chữ Hán chứa trong
不
克