字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不免
不免
Nghĩa
①副词。表示由于前面所说的原因而不能避免某种消极的结果病一时好不了,心里不免焦急|不免客套几句。②不能免去君子死而冠不免。
Chữ Hán chứa trong
不
免