字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不入虎穴,焉得虎子
不入虎穴,焉得虎子
Nghĩa
不进老虎洞,哪能捉到虎仔。多比喻不历艰难就得不到收获。
Chữ Hán chứa trong
不
入
虎
穴
,
焉
得
子