字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不兰奚
不兰奚
Nghĩa
1.蒙语音译词。亦译作"孛兰奚"﹑"阑遗"﹑"拦遗"。元代规定奴隶背主逃亡,由官府拘收,称"不兰奚"。如主人认领,仍交归原主。
Chữ Hán chứa trong
不
兰
奚