字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不共戴天
不共戴天
Nghĩa
不能共存于世。指仇恨极深,势不两立不共戴天的死敌。
Chữ Hán chứa trong
不
共
戴
天