字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不关风
不关风
Nghĩa
1.关不住风,漏风。
Chữ Hán chứa trong
不
关
风
不关风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台