字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不凉不酸
不凉不酸
Nghĩa
1.方言。形容态度冷漠。
Chữ Hán chứa trong
不
凉
酸
不凉不酸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台