字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不分皂白
不分皂白
Nghĩa
1.《诗.大雅.桑柔》"匪言不能,胡斯畏忌"汉郑玄笺"胡之言何也,贤者见此事之是非,非不能分别皂白言之于王也。"后以"不分皂白"谓不分黑白,不辨是非。
Chữ Hán chứa trong
不
分
皂
白