字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不刊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不刊
不刊
Nghĩa
1.古代文书书于竹简,有误,即削除,谓之刊。不刊谓不容更动和改变。 2.引申为不可磨灭。
Chữ Hán chứa trong
不
刊