字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不动产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不动产
不动产
Nghĩa
动产”的对称。不能移动或者移动后引起性质、形状的变化或损失经济价值的财产。如土地、房屋等。
Chữ Hán chứa trong
不
动
产