字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不动声色
不动声色
Nghĩa
1.不说话,不流露感情。形容神态镇静。 2.形容轻易,不费气力。
Chữ Hán chứa trong
不
动
声
色