字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不劳而获 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不劳而获
不劳而获
Nghĩa
1.自己不劳动而占有别人劳动的成果。
Chữ Hán chứa trong
不
劳
而
获