字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不即不离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不即不离
不即不离
Nghĩa
1.佛教语。谓诸法相状虽异而性体则一。 2.形容既不亲近,也不疏远。
Chữ Hán chứa trong
不
即
离