字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不及秋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不及秋
不及秋
Nghĩa
1.唐服装名,即短裤。意谓不到秋凉即须易装。
Chữ Hán chứa trong
不
及
秋