字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不可同日而语
不可同日而语
Nghĩa
不能放在一起说,指两者差距非常大两者的趣味不可同日而语。
Chữ Hán chứa trong
不
可
同
日
而
语