字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不可名状 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不可名状
不可名状
Nghĩa
无法用言语描述其山石奇秀,不可名状|内心的痛苦不可名状。
Chữ Hán chứa trong
不
可
名
状