字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不可捉摸
不可捉摸
Nghĩa
1.亦作"不可摸捉"。 2.形容难以猜测或估量。
Chữ Hán chứa trong
不
可
捉
摸