字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不可救药
不可救药
Nghĩa
没有药可以医治。比喻已无法挽回病入膏肓,不可救药|野狐外道,蒙蔽其真识,不可救药。
Chữ Hán chứa trong
不
可
救
药