字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不可更新资源 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不可更新资源
不可更新资源
Nghĩa
与可更新资源”相对应。经过漫长的地质年代和一定生成条件所形成的自然资源。主要指金属矿产、非金属矿产和矿物燃料等。也有认为土壤应包括在内。经人类开发利用后,在相当长的时期内不可能再生。应合理开发和利用。
Chữ Hán chứa trong
不
可
更
新
资
源