字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不合节
不合节
Nghĩa
1.谓办事不顺当;不协调。
Chữ Hán chứa trong
不
合
节