字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不含糊
不含糊
Nghĩa
1.谓不含混其事。 2.好,不错。
Chữ Hán chứa trong
不
含
糊