字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不周山
不周山
Nghĩa
1.古代传说中的山名,据说在昆仑山西北。
Chữ Hán chứa trong
不
周
山