字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不周延 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不周延
不周延
Nghĩa
1.一个判断的主词或宾词所包括的不是其全部外延。如"有些飞机有喷气式推进机"这个判断中,主词(飞机)是不周延的,因为它说的不是所有的飞机。
Chữ Hán chứa trong
不
周
延