字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不和
不和
Nghĩa
1.不和睦。 2.不调和;不和谐。 3.不和悦。 4.身体不舒服。
Chữ Hán chứa trong
不
和