字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不咎既往 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不咎既往
不咎既往
Nghĩa
1.语出《论语.八佾》"成事不说,遂事不谏,既往不咎。"谓对以往的过错不再责备。
Chữ Hán chứa trong
不
咎
既
往