字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不咸
不咸
Nghĩa
1.不周遍;不普遍。 2.不和。 3.传说中的山名。
Chữ Hán chứa trong
不
咸
不咸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台