字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不售
不售
Nghĩa
1.卖不出去。 2.指嫁不出去。 3.指考试不中。 4.不能实现。 5.没有应验。
Chữ Hán chứa trong
不
售