字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不嗣
不嗣
Nghĩa
1.谓不足以继承前人之位。 2.设有子嗣。
Chữ Hán chứa trong
不
嗣
不嗣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台