字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不在其位,不谋其政
不在其位,不谋其政
Nghĩa
1.谓不在某个职位上,就不过问该职位的事务。
Chữ Hán chứa trong
不
在
其
位
,
谋
政