字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不在行
不在行
Nghĩa
1.犹不得安生。 2.指对某种事情或某种业务缺乏知识和经验。
Chữ Hán chứa trong
不
在
行