字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不坏身
不坏身
Nghĩa
1.佛教对诸佛菩萨无生无灭的法身之称。
Chữ Hán chứa trong
不
坏
身