字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不堪
不堪
Nghĩa
①经受不起不堪虐待|往事不堪回首。②不能;不可不堪入┒|不堪容忍。③在形容词后面表示程度深性懦不堪|狼狈不堪|忙碌不堪。
Chữ Hán chứa trong
不
堪