字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不堪七
不堪七
Nghĩa
1.谓才能不称。
Chữ Hán chứa trong
不
堪
七
不堪七 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台