字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不堪入目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不堪入目
不堪入目
Nghĩa
1.形容行为卑鄙或东西粗劣,不值得一看。
Chữ Hán chứa trong
不
堪
入
目