字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不堪入耳
不堪入耳
Nghĩa
1.形容言语十分粗野难听。
Chữ Hán chứa trong
不
堪
入
耳
不堪入耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台