字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不堪回首
不堪回首
Nghĩa
1.谓不忍心回忆过去。
Chữ Hán chứa trong
不
堪
回
首
不堪回首 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台