字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不复堪命
不复堪命
Nghĩa
1.无法再活下去。
Chữ Hán chứa trong
不
复
堪
命