字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不字
不字
Nghĩa
1.未能生育。 2.谓不嫁人。
Chữ Hán chứa trong
不
字