字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不孥
不孥
Nghĩa
1.亦作"不帑"。 2.不惩罚罪人的妻子儿女。
Chữ Hán chứa trong
不
孥