字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不完全变态
不完全变态
Nghĩa
昆虫变态的一个类型。昆虫在个体发育过程中,只经过卵、若虫(或稚虫)和成虫三个时期,无蛹期。生活在水中的幼虫称稚虫,生活在陆地的幼虫称若虫。如蝗虫、蜻蜓等。
Chữ Hán chứa trong
不
完
全
变
态
不完全变态 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台