字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不定 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不定
不定
Nghĩa
1.不安定;不稳定。 2.没有一定。 3.不住;不止。 4.副词,表示数量大,说不清。
Chữ Hán chứa trong
不
定